Xổ số kiến thiết miền Bắc (XSMB) được mở thưởng hằng ngày, thường bắt đầu vào khoảng 18h15. Bảng XSMB hôm nay gồm đầy đủ kết quả từ giải đặc biệt đến giải bảy, kèm ký hiệu giải đặc biệt và bảng đầu đuôi giúp người dùng dò vé thuận tiện hơn.
Kết quả được cập nhật theo tiến trình quay. Người dùng nên chờ bảng hiển thị đủ 27 lượt số trước khi thực hiện dò vé.
Lịch quay số mở thưởng xổ số miền Bắc
Xổ số miền Bắc mở thưởng tất cả các ngày trong tuần. Lịch các đài truyền thống được phân chia như sau:
Ngày | Đài mở thưởng |
|---|
Thứ Hai | Hà Nội |
Thứ Ba | Quảng Ninh |
Thứ Tư | Bắc Ninh |
Thứ Năm | Hà Nội |
Thứ Sáu | Hải Phòng |
Thứ Bảy | Nam Định |
Chủ Nhật | Thái Bình |
Tên đài giúp người dùng nhận biết đơn vị phát hành vé theo từng ngày. Cơ cấu bảng kết quả giữa các ngày về cơ bản giống nhau, gồm một giải đặc biệt và các giải từ giải nhất đến giải bảy.
Lịch quay có thể được điều chỉnh vào dịp Tết, ngày lễ hoặc theo thông báo của Hội đồng Xổ số kiến thiết miền Bắc.
Cơ cấu giải thưởng xổ số miền Bắc từ ngày 1/4/2026
Theo kế hoạch phát hành áp dụng từ ngày 1/4/2026, số lượng ký hiệu và số vé trúng giải đặc biệt phụ thuộc vào loại ngày phát hành.
Loại ngày phát hành | Số ký hiệu | Lượng vé phát hành | Vé trúng đặc biệt | Giá trị mỗi vé | Tổng giải đặc biệt |
|---|
Ngày thường kỳ | 15 ký hiệu | 1,5 triệu vé | 6 vé | 500 triệu đồng | 3 tỷ đồng |
Mùng 1, ngày 15 Âm lịch và ngày lễ lớn | 20 ký hiệu | 2 triệu vé | 8 vé | 500 triệu đồng | 4 tỷ đồng |
Bảng kết quả XSMB gồm 27 lượt số chính:
Giải thưởng | Kết quả trên bảng | Số chữ số | Số lượng giải theo 15 ký hiệu | Giá trị mỗi giải |
|---|
Giải đặc biệt | 1 | 5 chữ số | 6 vé ngày thường | 500.000.000 đồng |
Giải nhất | 1 | 5 chữ số | 15 | 10.000.000 đồng |
Giải nhì | 2 | 5 chữ số | 30 | 5.000.000 đồng |
Giải ba | 6 | 5 chữ số | 90 | 1.000.000 đồng |
Giải tư | 4 | 4 chữ số | 600 | 400.000 đồng |
Giải năm | 6 | 4 chữ số | 900 | 200.000 đồng |
Giải sáu | 3 | 3 chữ số | 4.500 | 100.000 đồng |
Giải bảy | 4 | 2 chữ số | 60.000 | 40.000 đồng |
Giải phụ đặc biệt | Không quay riêng | Theo thể lệ | 12 | 25.000.000 đồng |
Giải khuyến khích | Không quay riêng | Theo thể lệ | 15.000 | 40.000 đồng |
“Số kết quả trên bảng” là số dãy số được quay và công bố. “Số lượng giải” là số vé trúng tương ứng với lượng vé và số ký hiệu được phát hành.
Số lượng vé trúng đặc biệt tại mùng 1, ngày 15 Âm lịch và một số ngày lễ lớn được xác định theo số ký hiệu áp dụng cho kỳ phát hành đó.
Cách dò vé và nhận thưởng XSMB
Người dùng cần kiểm tra ngày mở thưởng, dãy số dự thưởng, ký hiệu vé và kết quả của từng hạng giải.
Hạng giải | Phần số cần kiểm tra |
|---|
Giải đặc biệt đến giải ba | Đủ 5 chữ số |
Giải tư và giải năm | 4 chữ số cuối |
Giải sáu | 3 chữ số cuối |
Giải bảy | 2 chữ số cuối |
Quy trình dò vé miền Bắc:
- Kiểm tra ngày mở thưởng.
- Đối chiếu dãy số trên vé với bảng kết quả.
- Kiểm tra ký hiệu vé khi dò giải đặc biệt.
- Kiểm tra thêm giải phụ đặc biệt và giải khuyến khích.
- Chờ bảng cập nhật đủ 27 kết quả nếu đang xem trực tiếp.
- Giữ vé nguyên vẹn khi phát hiện trúng thưởng.
Người trúng thưởng có thể liên hệ công ty xổ số phát hành, chi nhánh, văn phòng đại diện hoặc đại lý được ủy quyền.
Vé lĩnh thưởng phải còn nguyên hình, nguyên khổ, không tẩy xóa, sửa chữa hoặc chắp vá. Thời hạn lĩnh thưởng là 30 ngày kể từ ngày xác định kết quả hoặc ngày hết hạn lưu hành của vé.